
Kỳ vé #156833
Ngày 12/03/2026 09:36
622
Kỳ quay tiếp theo:
Bảng thống kê chọn 1 số
| Số | Lần ra | Tần suất xuất hiện sau 15 lần quay 68 - 33 68 - 32 68 - 31 68 - 30 68 - 29 68 - 28 68 - 27 68 - 26 68 - 25 68 - 24 68 - 23 68 - 22 68 - 21 68 - 20 68 - 19 |
|---|---|---|
| 2 | 10 | 2 1 2 1 1 1 1 1 |
| 1 | 9 | 1 1 1 1 1 2 1 1 |
| 6 | 7 | 1 2 1 2 1 |
| 5 | 7 | 2 1 2 1 1 |
| 4 | 7 | 1 1 2 1 1 1 |
| 3 | 5 | 1 1 1 1 1 |
Bảng thống kê 2 số trùng nhau
| Số | Lần ra | Tần suất xuất hiện sau 15 lần quay 68 - 33 68 - 32 68 - 31 68 - 30 68 - 29 68 - 28 68 - 27 68 - 26 68 - 25 68 - 24 68 - 23 68 - 22 68 - 21 68 - 20 68 - 19 |
|---|---|---|
| 22 | 2 | |
| 11 | 1 | |
| 66 | 2 | |
| 55 | 2 | |
| 44 | 1 | |
| 33 | 0 |
Bảng thống kê 3 số trùng nhau
| Số | Lần ra | Tần suất xuất hiện sau 15 lần quay 68 - 33 68 - 32 68 - 31 68 - 30 68 - 29 68 - 28 68 - 27 68 - 26 68 - 25 68 - 24 68 - 23 68 - 22 68 - 21 68 - 20 68 - 19 |
|---|---|---|
| 222 | 0 | |
| 111 | 0 | |
| 666 | 0 | |
| 555 | 0 | |
| 444 | 0 | |
| 333 | 0 |
Bảng thống kê tổng cộng
| Số | Lần ra | Tần suất xuất hiện sau 15 lần quay 68 - 33 68 - 32 68 - 31 68 - 30 68 - 29 68 - 28 68 - 27 68 - 26 68 - 25 68 - 24 68 - 23 68 - 22 68 - 21 68 - 20 68 - 19 |
|---|---|---|
| 7 | 3 | |
| 8 | 2 | |
| 12 | 2 | |
| 9 | 2 | |
| 10 | 1 | |
| 6 | 1 | |
| 11 | 1 | |
| 13 | 1 | |
| 14 | 1 | |
| 16 | 1 | |
| 3 | 0 | |
| 4 | 0 | |
| 5 | 0 | |
| 15 | 0 | |
| 17 | 0 | |
| 18 | 0 | |
LớnL | ||
NhỏN | ||
HòaH | ||
