LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Cần Thơ mở thưởng vào Thứ 4 hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 01/04/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
01
-
04
25
-
03
18
-
03
11
-
03
04
-
03
25
-
02
18
-
02
11
-
02
04
-
02
28
-
01
21
-
01
14
-
01
07
-
01
31
-
12
24
-
12
17
-
12
10
-
12
03
-
12
26
-
11
19
-
11
12
-
11
05
-
11
29
-
10
22
-
10
15
-
10
08
-
10
01
-
10
24
-
09
17
-
09
10
-
09
71116824Đ1Y
2,6
2Y
3,1
2210866Y
0,5
942Y
8,2
311076Đ5432Đ86
82104566Y
8,4
62Y
0,8
83100408465528
89103268Đ44601
129Y
5,9
413627Đ
74936035525Đ
7591Y
5,9
Y
4,5
8652
849576147ĐY
3,0
8597Y
1,Đ
07Đ45Đ
098970Đ02Y
5,8
118Y
0,4
6ĐY
2,5
06
218Y
1,Đ
929Đ4Đ
23880534771
2587652999Đ
30808456Y
6,0
5
488832Đ7652
55850562836
7684Đ55Y
9,Đ
4Đ
0473402Đ10
337Đ6909Y
2,1
477076Y
Đ,2
75
6778689081
69725Đ6564
797414Y
7,6
Đ5
036498426
136278375
176217453
246848575
2661262Y
7,4
2961874Y
4,4
346Đ05495
386Đ3Đ82Đ
516421569
526413Đ93
5361Y
2,7
221
586207398
9264Đ359Đ
996815Đ40
00596780
065611Y
0,1
14532Đ60
205Đ2Đ24
28538Y
8,7
2
355Đ2022
40540Y
2,1
0
415621Đ1
42563024
435Đ56Y
7,5
445Y
9,4
10Đ
45500204
565ĐĐ072
605107Đ6
615ĐĐ94Đ
645Y
3,4
368
68579750
80532700
87530617
88512968
935Y
1,7
073
95522723
9751ĐĐĐ5
98505780
024Y
8,7
93
1844Đ68
3247Y
2,6
7
4643210
4944674
5044978
5441ĐĐ2
634Đ272
664553Đ
7041911
7347214
7747142
7847390
8140429
8646614
9048392
9141499
073743
083744
103767
153Đ5Đ
273166
363363
373Y
Đ,4
4
3932Đ2
593Y
6,4
1
623795
653857
943750
0124Đ
16296
19208
72278
96243
051Đ
5713
Xổ số kiến thiết Cần Thơ mở thưởng vào Thứ 4 hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
71116824Đ1Y2Y
2210866Y942Y
311076Đ5432Đ86
82104566Y62Y
83100408465528
89103268Đ44601
129Y413627Đ
74936035525Đ
7591YY8652
849576147ĐY
8597Y07Đ45Đ
098970Đ02Y
118Y6ĐY06
218Y929Đ4Đ
23880534771
2587652999Đ
30808456Y5
488832Đ7652
55850562836
7684Đ55Y4Đ
0473402Đ10
337Đ6909Y
477076Y75
6778689081
69725Đ6564
797414YĐ5
036498426
136278375
176217453
246848575
2661262Y
2961874Y
346Đ05495
386Đ3Đ82Đ
516421569
526413Đ93
5361Y221
586207398
9264Đ359Đ
996815Đ40
00596780
065611Y
14532Đ60
205Đ2Đ24
28538Y2
355Đ2022
40540Y0
415621Đ1
42563024
435Đ56Y
445Y10Đ
45500204
565ĐĐ072
605107Đ6
615ĐĐ94Đ
645Y368
68579750
80532700
87530617
88512968
935Y073
95522723
9751ĐĐĐ5
98505780
024Y93
1844Đ68
3247Y7
4643210
4944674
5044978
5441ĐĐ2
634Đ272
664553Đ
7041911
7347214
7747142
7847390
8140429
8646614
9048392
9141499
073743
083744
103767
153Đ5Đ
273166
363363
373Y4
3932Đ2
593Y1
623795
653857
943750
0124Đ
16296
19208
72278
96243
051Đ
5713

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ