LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Tiền Giang mở thưởng vào Chủ Nhật hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 18/01/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
18
-
01
11
-
01
04
-
01
28
-
12
21
-
12
14
-
12
07
-
12
30
-
11
23
-
11
16
-
11
09
-
11
02
-
11
26
-
10
19
-
10
12
-
10
05
-
10
28
-
09
21
-
09
14
-
09
07
-
09
31
-
08
24
-
08
17
-
08
10
-
08
03
-
08
27
-
07
20
-
07
13
-
07
06
-
07
29
-
06
7113564Y
0,2,6
4394Y
2,1
7
45127862ĐY
8,0
32803
221014Y
Đ,7
72Đ944
23104323269274
3190ĐY
5,4
09880
1482250Y
4,4
00
3088Đ8ĐĐĐ01
328Y
8,7
Y
9,3
4197
49894491Đ28
568703149Y
4,7
638571361Y
7,4
6588708407Đ
778100Y
4,7
821
888Đ8310Y
0,0
3
998Đ2Y
7,0
7Y
3,8
2
04714052Đ4
0571791Y
7,5
8
2079991Đ7Đ
2773634397
287Đ74545Đ
4771243Y
3,4
4
5270Đ51840
66719Y
3,8,1
79
727873Đ11Đ
9375003857
947210Y
9,2
59
9573733Đ90
036Y
5,7
5348
09607Y
6,8
Y
9,Đ
11607789Đ
15656Y
0,1
35
176186305
18673Đ893
2469Đ3Đ02
26666Đ870
29626074Đ
3366Đ83ĐĐ
436705978
4664512Y
7,9
57628Đ825
586890789
5969301Đ
6166663Y
0,9
67656Y
7,4
3Đ
696ĐY
2,0
694
7967Đ5796
806186Y
8,2,2
85637Y
2,0
76
86641Y
2,2
74
91655864Đ
005711Đ2
01571710
085Y
2,3
92Đ
105588ĐĐ
13580172
39556206
42580906
44550341
55586Đ86
60547059
68550059
735Đ9053
845Đ1461
87532Đ62
92548191
0249626
124190Đ
2143Y
3,1
9
4040Y
7,6
Đ
644Đ170
70425Y
1,1
7540Đ18
7646130
784Đ7Y
6,4
81463Đ8
8349147
894Y
7,7
62
904732Đ
96448Đ2
97412Y
6,Đ
9848024
073978
253586
363849
373835
383Đ15
413347
483ĐĐ6
5037Y
8,7
513978
533490
623687
06220
16260
34245
74295
8229Đ
191Đ
5413
350
Xổ số kiến thiết Tiền Giang mở thưởng vào Chủ Nhật hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
7113564Y4394Y7
45127862ĐY32803
221014Y72Đ944
23104323269274
3190ĐY09880
1482250Y00
3088Đ8ĐĐĐ01
328YY4197
49894491Đ28
568703149Y
638571361Y
6588708407Đ
778100Y821
888Đ8310Y3
998Đ2Y7Y2
04714052Đ4
0571791Y8
2079991Đ7Đ
2773634397
287Đ74545Đ
4771243Y4
5270Đ51840
66719Y79
727873Đ11Đ
9375003857
947210Y59
9573733Đ90
036Y5348
09607YY
11607789Đ
15656Y35
176186305
18673Đ893
2469Đ3Đ02
26666Đ870
29626074Đ
3366Đ83ĐĐ
436705978
4664512Y
57628Đ825
586890789
5969301Đ
6166663Y
67656Y3Đ
696ĐY694
7967Đ5796
806186Y
85637Y76
86641Y74
91655864Đ
005711Đ2
01571710
085Y92Đ
105588ĐĐ
13580172
39556206
42580906
44550341
55586Đ86
60547059
68550059
735Đ9053
845Đ1461
87532Đ62
92548191
0249626
124190Đ
2143Y9
4040YĐ
644Đ170
70425Y
7540Đ18
7646130
784Đ7Y
81463Đ8
8349147
894Y62
904732Đ
96448Đ2
97412Y
9848024
073978
253586
363849
373835
383Đ15
413347
483ĐĐ6
5037Y
513978
533490
623687
06220
16260
34245
74295
8229Đ
191Đ
5413
350

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ