LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Tiền Giang mở thưởng vào Chủ Nhật hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 26/04/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
26
-
04
19
-
04
12
-
04
05
-
04
29
-
03
22
-
03
15
-
03
08
-
03
01
-
03
22
-
02
15
-
02
08
-
02
01
-
02
25
-
01
18
-
01
11
-
01
04
-
01
28
-
12
21
-
12
14
-
12
07
-
12
30
-
11
23
-
11
16
-
11
09
-
11
02
-
11
26
-
10
19
-
10
12
-
10
05
-
10
0411174Đ7Đ14052
451147127862ĐY
8,0
5911694Y
9,8
9301Đ
2010Đ409991Đ7
91104905Y
Đ,6
5586
93101407650038
539ĐY
2,5
688Đ44
6492Y
2,4
1401Đ1
008646Y
7,7
711
178Đ6018630
2181Đ4Y
8,Đ
3Y
3,1
378Y
8,6
06Y
0,2
83
4988694491Đ
5283840Đ518
57824Đ28Đ82
63821571361
67841Đ656Y
7,4
738Đ93Đ9053
868Đ48641Y
2,2
928Y
0,9
148191
9483Y
2,9
0Đ210
037394Y
5,7
53
0571343179
137Y
5,1
59801
227214Y
Đ,7
72
287Đ9Đ7454
307108Đ8ĐĐ
387Y
9,6,Đ
0Đ15
4775970124
77700100Y
4,7
817084763Đ
9673226148
016607171
0866ĐY
2,3
92
19635661Đ
236643232
24659289Đ
276Y
9,2
1636
3160ĐY
5,4
09
32615Y
8,7
Y
9,3
426178809
446Đ06503
586038907
696651ĐY
2,0
726422873
06522212
09582307
10509Đ58
11560Y
6,9
0
14520225
155Đ56Y
0,1
185Đ6373
41566993
43589705
56526770
65587084
785478Đ7
795Đ7Đ57
8457Đ146
875632Đ6
88581Đ83
95584373
985Đ1802
995Đ2Y
7,0
7
0246962
1647345
3940856
48457ĐĐ
554Đ86Đ
7145564
7447089
7648161
8049186
894Đ6Y
7,7
974Y
3,7
12
073089
293Đ26
3336Đ8
343844
403960
463985
543653
603224
613566
623226
663619
683500
703225
833169
903773
12291
25258
26266
36285
512Y
0,0
7520Đ
8229Đ
852Đ3
350
500
Xổ số kiến thiết Tiền Giang mở thưởng vào Chủ Nhật hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
0411174Đ7Đ14052
451147127862ĐY
5911694Y9301Đ
2010Đ409991Đ7
91104905Y5586
93101407650038
539ĐY688Đ44
6492Y1401Đ1
008646Y711
178Đ6018630
2181Đ4Y3Y
378Y06Y83
4988694491Đ
5283840Đ518
57824Đ28Đ82
63821571361
67841Đ656Y
738Đ93Đ9053
868Đ48641Y
928Y148191
9483Y0Đ210
037394Y53
0571343179
137Y59801
227214Y72
287Đ9Đ7454
307108Đ8ĐĐ
387Y0Đ15
4775970124
77700100Y
817084763Đ
9673226148
016607171
0866ĐY92
19635661Đ
236643232
24659289Đ
276Y1636
3160ĐY09
32615YY
426178809
446Đ06503
586038907
696651ĐY
726422873
06522212
09582307
10509Đ58
11560Y0
14520225
155Đ56Y
185Đ6373
41566993
43589705
56526770
65587084
785478Đ7
795Đ7Đ57
8457Đ146
875632Đ6
88581Đ83
95584373
985Đ1802
995Đ2Y7
0246962
1647345
3940856
48457ĐĐ
554Đ86Đ
7145564
7447089
7648161
8049186
894Đ6Y
974Y12
073089
293Đ26
3336Đ8
343844
403960
463985
543653
603224
613566
623226
663619
683500
703225
833169
903773
12291
25258
26266
36285
512Y
7520Đ
8229Đ
852Đ3
350
500

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ