LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Miền Trung - Giải 8 và Giải đặc biệt (Đầu,đuôi)

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 13/04/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
13
-
04
12
-
04
11
-
04
10
-
04
09
-
04
08
-
04
07
-
04
06
-
04
05
-
04
04
-
04
03
-
04
02
-
04
01
-
04
31
-
03
30
-
03
29
-
03
28
-
03
27
-
03
26
-
03
25
-
03
24
-
03
23
-
03
22
-
03
21
-
03
20
-
03
19
-
03
18
-
03
17
-
03
16
-
03
15
-
03
00591220
0145020
0440901
3146743
3848973
6446664
9749098
123111
333353
343384
513158
553375
713Y
1,7
7
733771
803888
05201
07208
09200
10283
15211
18241
21222
242Y
5,2
27240
32251
36266
392Y
9,3
40211
44244
49204
50255
53265
54255
58212
632Y
5,6
67266
68275
70277
83284
86283
91298
0210
0310
0610
0814
1411
1611
1711
2010
2212
2811
2912
3013
3513
3713
4513
4614
4714
4814
5911
6216
6616
6910
7417
7817
8115
8418
8718
9012
9219
9319
9419
9519
9810
110
130
190
230
250
260
410
420
430
520
560
570
600
610
650
720
750
760
770
790
820
850
880
890
960
990
Miền Trung - Giải 8 và Giải đặc biệt (Đầu,đuôi)
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
00591220
0145020
0440901
3146743
3848973
6446664
9749098
123111
333353
343384
513158
553375
713Y7
733771
803888
05201
07208
09200
10283
15211
18241
21222
242Y
27240
32251
36266
392Y
40211
44244
49204
50255
53265
54255
58212
632Y
67266
68275
70277
83284
86283
91298
0210
0310
0610
0814
1411
1611
1711
2010
2212
2811
2912
3013
3513
3713
4513
4614
4714
4814
5911
6216
6616
6910
7417
7817
8115
8418
8718
9012
9219
9319
9419
9519
9810
110
130
190
230
250
260
410
420
430
520
560
570
600
610
650
720
750
760
770
790
820
850
880
890
960
990

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ