LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Ninh Thuận mở thưởng vào Thứ 6 hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 17/04/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
17
-
04
10
-
04
03
-
04
27
-
03
20
-
03
13
-
03
06
-
03
27
-
02
20
-
02
13
-
02
06
-
02
30
-
01
23
-
01
16
-
01
09
-
01
02
-
01
26
-
12
19
-
12
12
-
12
05
-
12
28
-
11
21
-
11
14
-
11
07
-
11
31
-
10
24
-
10
17
-
10
10
-
10
03
-
10
26
-
09
1912353Đ01067366
5010Đ1Y
9,5
Đ95130
5610716Y
Đ,8
13816
149Y
5,3
44Y
2,6
602
21909Y
8,Đ
541Y
0,Đ
329976346663
339719446040
3798063Y
5,Đ
0ĐĐ
459876439Đ04
699780Y
1,1
86Y
8,2
939Đ46225559
048Y
3,2
Đ17018
078Y
0,6
4Đ2011
16820374118
26899951142
3480683400Đ
3988710Đ248
5489104ĐY
2,2
1
6386Đ326049
748886760Đ0
76878514026
92859444769
067Y
0,Đ
Đ9Y
9,7
4
15789993Y
2,7
2971003496
41738Đ8124
48793Y
7,6
652
5975Y
4,5
57Y
8,4
78788ĐY
Đ,6,8,4
847593Y
8,1
62
9474Đ90830
0063Y
7,Đ
714
0262Y
2,5
310
08609ĐY
Đ,9
4
106379263
1167905Y
0,Đ
17625Y
8,6
Y
9,9
186926799
24656Đ254
276153573
446487371
686923449
71695Đ049
73697Đ515
806Y
4,3
1Y
0,3
2
876ĐY
3,4
189
035Y
5,2
4Đ8
095069Đ3
125Đ8834
22570ĐY
4,6
28591Đ8Đ
3058Đ957
38526Y
1,8
Đ
46594591
535Đ2446
61505Đ83
6258806Đ
64557150
7256993Đ
7755Đ123
865Đ17Đ4
955714Y
6,5
9757Đ280
0147911
13448Y
0,6
2347990
3644ĐĐĐ
404926Đ
4245116
4344870
4744033
7549640
7943883
914Đ879
984Đ44Đ
313091
493423
513810
5230Đ5
573122
5836Đ7
603491
6536Y
6,6
6734Y
8,5
813498
833017
853704
883504
893818
903Y
8,5
7
20288
25227
35296
5527Đ
82299
9629Đ
99289
0510
661Đ
7019
Xổ số kiến thiết Ninh Thuận mở thưởng vào Thứ 6 hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
1912353Đ01067366
5010Đ1YĐ95130
5610716Y13816
149Y44Y602
21909Y541Y
329976346663
339719446040
3798063Y0ĐĐ
459876439Đ04
699780Y86Y
939Đ46225559
048YĐ17018
078Y4Đ2011
16820374118
26899951142
3480683400Đ
3988710Đ248
5489104ĐY1
6386Đ326049
748886760Đ0
76878514026
92859444769
067YĐ9Y4
15789993Y
2971003496
41738Đ8124
48793Y652
5975Y57Y
78788ĐY
847593Y62
9474Đ90830
0063Y714
0262Y310
08609ĐY4
106379263
1167905Y
17625YY
186926799
24656Đ254
276153573
446487371
686923449
71695Đ049
73697Đ515
806Y1Y2
876ĐY189
035Y4Đ8
095069Đ3
125Đ8834
22570ĐY
28591Đ8Đ
3058Đ957
38526YĐ
46594591
535Đ2446
61505Đ83
6258806Đ
64557150
7256993Đ
7755Đ123
865Đ17Đ4
955714Y
9757Đ280
0147911
13448Y
2347990
3644ĐĐĐ
404926Đ
4245116
4344870
4744033
7549640
7943883
914Đ879
984Đ44Đ
313091
493423
513810
5230Đ5
573122
5836Đ7
603491
6536Y
6734Y
813498
833017
853704
883504
893818
903Y7
20288
25227
35296
5527Đ
82299
9629Đ
99289
0510
661Đ
7019

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ