LOTTERY VIỆT - Trang chuyên thống kê cập nhật dữ liệu kết quả xổ số
Xổ số kiến thiết Quảng Bình mở thưởng vào Thứ 5 hàng tuần

Ghi chú: Banh chữ "Đ" là banh về đầu. Banh chữ "Y" là banh về nhiều lần, lơ chuột để xem chi tiết banh về.

Cập nhật ngày: 19/03/2026

Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
19
-
03
12
-
03
05
-
03
26
-
02
19
-
02
12
-
02
05
-
02
29
-
01
22
-
01
15
-
01
08
-
01
01
-
01
25
-
12
18
-
12
11
-
12
04
-
12
27
-
11
20
-
11
13
-
11
06
-
11
30
-
10
23
-
10
16
-
10
09
-
10
02
-
10
25
-
09
18
-
09
11
-
09
04
-
09
28
-
08
691215Y
4,6
767Đ651Đ
961040009Y
8,5
Đ93
159544348760
189Y
3,1
2191924
24959830ĐY
5,1
0
4895Y
2,6
14Y
4,4
61
789752622595
83964Y
6,7
624Y
4,6
869Đ86886Y
2,6
3
989Y
1,0
Đ417Y
1,5
Đ
1283Đ7Y
2,3
013
178Đ9503706
258279ĐY
9,0
29
278576246Đ6
388282ĐĐ887
49849131Y
0,9
5
518Y
7,0
ĐY
7,3
6Y
4,1
5484Đ6139Y
2,0
688Y
1,8
084207
8486Y
Đ,6
Y
3,1
288
88857775694
948Y
8,3
320197
197Đ405952
4374893Y
0,6
3
52753Y
9,1
3Đ0
5679870676
58714Y
8,Đ
910
7579939Đ02
9274Đ00375
0362Y
3,3
819
086ĐY
4,4,Đ
Y
4,8
0969Y
2,0
929
306Y
3,5
8714
3162Đ6803
3368555Đ1
426812443
4467144Y
4,7
456218963
476965160
506232684
616Đ49081
626558821
7066585Đ7
74658ĐĐ69
996828671
0053Đ469
05510ĐĐĐ
065Đ41Y
6,Đ
10589467
16564Đ34
23561351
26531Đ92
285Y
Đ,7
0Đ
37536ĐY
5,8
40531284
41525587
5953Y
5,0
97
65595Đ36
665Đ9566
67594061
82506099
87592683
97595212
0140244
0244528
044ĐĐ97
11412Đ4
20479Đ7
2241Y
6,0
Đ
3245012
3446Y
8,0
5
464043Đ
7247094
7646710
7740362
7943536
804878Đ
8146Đ74
894Đ805
07379Đ
14393Đ
213000
293733
553578
60354Đ
6336ĐĐ
643Y
4,1
7
713705
733353
853701
9135Y
1,5
953ĐY
7,Đ
132Đ6
35215
36207
53273
57229
9014
9313
390
Xổ số kiến thiết Quảng Bình mở thưởng vào Thứ 5 hàng tuần
Số Lần ra Tần suất xuất hiện sau 30 lần quay
691215Y767Đ651Đ
961040009YĐ93
159544348760
189Y2191924
24959830ĐY0
4895Y14Y61
789752622595
83964Y624Y
869Đ86886Y3
989YĐ417YĐ
1283Đ7Y013
178Đ9503706
258279ĐY29
278576246Đ6
388282ĐĐ887
49849131Y5
518YĐY6Y
5484Đ6139Y
688Y084207
8486YY288
88857775694
948Y320197
197Đ405952
4374893Y3
52753Y3Đ0
5679870676
58714Y910
7579939Đ02
9274Đ00375
0362Y819
086ĐYY
0969Y929
306Y8714
3162Đ6803
3368555Đ1
426812443
4467144Y
456218963
476965160
506232684
616Đ49081
626558821
7066585Đ7
74658ĐĐ69
996828671
0053Đ469
05510ĐĐĐ
065Đ41Y
10589467
16564Đ34
23561351
26531Đ92
285Y0Đ
37536ĐY
40531284
41525587
5953Y97
65595Đ36
665Đ9566
67594061
82506099
87592683
97595212
0140244
0244528
044ĐĐ97
11412Đ4
20479Đ7
2241YĐ
3245012
3446Y5
464043Đ
7247094
7646710
7740362
7943536
804878Đ
8146Đ74
894Đ805
07379Đ
14393Đ
213000
293733
553578
60354Đ
6336ĐĐ
643Y7
713705
733353
853701
9135Y
953ĐY
132Đ6
35215
36207
53273
57229
9014
9313
390

Màu banh 1(banh xanh)

Màu chữ